Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

恐 (kǒng)

kǒng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Phó từ, Danh từ
Hán Việt
khủng | khúng

Nghĩa

  1. sợ hãi; sợ sệt; kinh khủng; lo sợ
  2. đe doạ; doạ dẫm; làm cho sợ hãi
  3. e sợ; sợ rằng; e rằng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 恐