恐吓恐吓 (kǒnghè)kǒnghèCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkhủng háchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1doạ dẫm; doạ nạt; đe doạ; hăm doạ; bắt nạt