Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恐
怖
片
儿
恐怖片儿 (Kǒngbùpiān'er)
Kǒngbùpiān'er
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phim kinh dị
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恐
kǒng
sợ hãi; sợ sệt; kinh khủng; lo sợ; đe doạ; doạ dẫm; làm cho sợ hãi
怖
bù
sợ hãi; khiếp sợ; hoảng sợ; dễ sợ; đáng sợ
片
piān
tấm; bức, miếng, mảnh; tấm hình; tấm ảnh
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)