Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恐
怖
症
恐怖症 (kǒngbùzhèng)
kǒngbùzhèng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khủng phố chứng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ám ảnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恐
kǒng
sợ hãi; sợ sệt; kinh khủng; lo sợ; đe doạ; doạ dẫm; làm cho sợ hãi
怖
bù
sợ hãi; khiếp sợ; hoảng sợ; dễ sợ; đáng sợ
症
zhēng
táo bón; bệnh kết báng (nghĩa bóng là chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân)
Từ có chứa 恐怖症
广场恐怖症
guǎngchǎng kǒngbù zhèng
quảng trường khủng phố chứng
Chứng sợ đám đông
血液恐怖症
xiěyè kǒngbù zhèng
huyết dịch khủng phố chứng
chứng sợ máu