Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

恐慌发作 (kǒnghuāngfāzuò)

kǒnghuāngfāzuò

Hán Việt
khủng hoảng phát tá

Nghĩa

  1. cuộc tấn công hoảng loạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ