Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

恐龙妹 (kǒnglóngmèi)

kǒnglóngmèi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khủng long muội

Nghĩa

  1. cô gái xấu xí (tiếng lóng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ