Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恒
加
速
度
恒加速度 (héngjiāsùdù)
héngjiāsùdù
Hán Việt
hằng gia tốc độ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gia tốc không đổi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恒
héng
vĩnh cửu; lâu dài; mãi mãi; vĩnh hằng; bền lòng; bền gan; bền chí
加
jiā
phép cộng; cộng; tăng; gia; thêm; gia tăng; tăng lên; tăng thêm
速
sù
nhanh; khẩn cấp; tốc độ
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)