Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

恪遵 (kèzūn)

kèzūn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khác tuân

Nghĩa

  1. tuân thủ một cách cẩn thận (các quy tắc, truyền thống, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ