Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
息
屏
显
示
息屏显示 (Xīpíngxiǎnshì)
Xīpíngxiǎnshì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
màn hình hiển thị
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
息
xī
hơi thở; tin tức
屏
píng
bình phong; màn che; tranh tứ bình (gồm nhiều bức tranh ghép lại tạo thành một dãy)
显
xiǎn
lộ rõ; rõ ràng; biểu hiện; lộ ra
示
shì
chỉ ra; nêu lên; bày tỏ