Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恶
劣
影
响
恶劣影响 (èlièyǐngxiǎng)
èlièyǐngxiǎng
Hán Việt
ác liệt ảnh hưởng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ảnh hưởng xấu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恶
wù
ghét; căm ghét; tệ
劣
liè
xấu; không tốt; non; nhỏ hơn tiêu chuẩn
影
yǐng
bóng; bóng dáng; dáng; ấn tượng; hình ảnh
响
xiǎng
tiếng vang; tiếng dội lại; vang lên