恶化恶化 (èhuà)èhuàCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtác hoáTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chuyển biến xấu; thay đổi xấu2trầm trọng; gay go; làm cho tình hình xấu đi