Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

患者 (huànzhě)

huànzhě

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoạn giả
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. người bị bệnh; người mắc bệnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 患者