悬念悬念 (xuánniàn)xuánniànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việthuyền niệmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thấp thỏm nhớ mong; không quên được2hồi hộp; hồi hộp theo dõi