悲惨悲惨 (bēicǎn)bēicǎnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, 形Hán Việtbi thảmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bi thảm; nghèo khổ; khổ cực; thảm thương