Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
情
趣
玩
具
情趣玩具 (Qíngqùwánjù)
Qíngqùwánjù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồ chơi tình dục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
情
qíng
tình cảm; tình ý
趣
qù
thú vị; hứng thú; có hứng thú; cảm thấy thú vị
玩
wán
đùa; chơi đùa; chơi (thể thao)
具
jù
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng; chiếc; cái (lượng từ, dùng với quan tài, thi thể)