Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

情趣用品 (qíngqùyòngpǐn)

qíngqùyòngpǐn

Hán Việt
tình thú dụng phẩm

Nghĩa

  1. sản phẩm dành cho người lớn
  2. đồ chơi tình dục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ