Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惊险 (jīngxiǎn)

jīngxiǎn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
kinh hiểm

Nghĩa

  1. mạo hiểm; giật gân; phiêu lưu; nguy hiểm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 惊险