Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惨案 (cǎn'àn)

cǎn'àn

Từ loại
Danh từ, Động từ, 名
Hán Việt
thảm án

Nghĩa

  1. cuộc thảm sát; tàn sát (sự kiện bọn thống trị phản động hoặc bọn xâm lược nước ngoài tàn sát hàng loạt dân chúng); thảm án
  2. thảm hoạ; thảm nạn; tai nạn bi thảm (sự kiện khiến cho nhiều người chết và bị thương)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 惨案