惨败惨败 (cǎnbài)cǎnbàiTừ loạiĐộng từHán Việtthảm bạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thảm bại; thất bại thảm hại; thất bại nặng nề; thua xiểng niểng; thua xiểng liểng; giúi giụi