Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惨遭 (cǎnzāo)

cǎnzāo

Từ loại
Động từ, Tiền tố
Hán Việt
thảm tao

Nghĩa

  1. phải chịu đựng (thất bại, cái chết, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 惨遭