意外意外 (yìwài)yìwàiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Tính từHán Việtý ngoạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bất ngờ; không ngờ; ý ngoại2thừa ưa3bất trắc4bất kỳ Danh từ