Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
意
志
意志 (yìzhì)
yìzhì
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ý chí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ý chí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện
志
zhì
chí hướng; chí nguyện; họ Chí
Từ có chứa 意志
德意志
déyìzhì
đức ý chí
Tiếng Đức (phiên âm của "Deutsch"); nước Đức
意志力
yìzhìlì
ý chí lực
ý chí
有意志
yǒuyìzhì
hữu ý chí
biết rõ; có một ý chí
唯意志论
wéiyìzhìlùn
duy ý chí luận
quan điểm siêu hình, đặc biệt. do Schopenhauer 叔本华, rằng bản chất của thế giới là sức mạnh ý chí; tình nguyện
求生意志
qiúshēngyìzhì
cầu sinh ý chí
ý chí sinh tồn
自由意志
zìyóuyìzhì
tự do ý chí
ý chí tự do
德意志银行
déyìzhì yínháng
đức ý chí ngân hành
ngân hàng Deutsche
自由意志主义
zìyóu yìzhì zhǔyì
tự do ý chí chủ nghĩa
chủ nghĩa tự do