志志 (zhì)zhìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtchíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chí hướng; chí nguyện2họ Chí3cân, đong, đo, đếm4nhớ; ghi nhớ