Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

感受 (gǎnshòu)

gǎnshòu

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cảm thụ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bị; tiếp thu; nhận (ảnh hưởng)
  2. cảm nhận; cảm thấy; thể hội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 感受