Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

感染力 (gǎnrǎnlì)

gǎnrǎnlì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cảm nhiễm lực

Nghĩa

  1. sức cảm hóa; sức cảm hoá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ