感谢感谢 (gǎnxiè)gǎnxièCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtcảm tạTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cảm tạ; cảm ơn2cám ơn3biết ơn