Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

感谢 (gǎnxiè)

gǎnxiè

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cảm tạ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cảm tạ; cảm ơn
  2. cám ơn
  3. biết ơn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 感谢