谢谢 (xiè)xièCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệttạLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cảm tạ; cảm ơn2nhận lỗi; tạ lỗi3cự tuyệt; chối từ; từ chối4cáo biệt; từ biệt