Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
慈
霭
慈霭 (cí'ǎi)
cí'ǎi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
từ ải
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tốt bụng và hòa nhã
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
慈
cí
hiền; hiền lành; hiền hậu; yêu thương; kính; lòng tốt; âu yếm; đằm thắm (đối với kẻ dưới)
霭
ǎi
mây mù; mây khói; sương khói; sương