Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
慎
入
慎入 (shènrù)
shènrù
Hán Việt
thận nhập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tránh xa!
2
tiến hành thận trọng!
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
慎
shèn
cẩn thận; thận trọng; thận; họ Thận
入
rù
đi đến; đi vào; tham gia; gia nhập