Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

慎密 (shènmì)

shènmì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thận mật

Nghĩa

  1. dè dặt
  2. với sự chăm sóc tỉ mỉ
  3. cẩn mật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ