Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

慢性疾病 (mànxìngjíbìng)

mànxìngjíbìng

Hán Việt
mạn tính tật bệnh

Nghĩa

  1. bệnh mãn tính
  2. bệnh có hiệu lực chậm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ