Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

慢走 (mànzǒu)

mànzǒu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
mạn tẩu

Nghĩa

  1. (cho một khách rời đi) Hãy cẩn thận!
  2. Ở lại một chút!
  3. Đợi tí!

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ