走 (zǒu)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- tẩu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- đi; tẩu
- chạy
- di chuyển; di động; chuyển động (xe, thuyền)
- đi; rời khỏi; tách khỏi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.