Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

慨 (kǎi)

kǎi

Từ loại
Danh từ, Tính từ, Phó từ, Động từ
Hán Việt
khái

Nghĩa

  1. cảm kích
  2. xúc động; than thở; cảm khái; thở dài xúc động
  3. khẳng khái; rộng rãi; hào phóng; rộng lượng; hào hiệp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 慨