Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

慷慨激昂 (kāngkǎijī'áng)

kāngkǎijī'áng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khảng khái kích ngang

Nghĩa

  1. dõng dạc; hùng hồn; mãnh liệt; kịch liệt; dữ dội; say đắm; sôi nổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ