Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

憋不住 (biēbùzhù)

biēbùzhù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
biệt bất trụ

Nghĩa

  1. không nín được; không nhịn được; nhịn không nổi, không kìm nén nổi, khồng kiềm chế được

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ