戏 (xì)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- hí | hý | hô | huy | hi
Nghĩa
- trò chơi; chơi bời; nô đùa; đùa nghịch
- nói đùa; nhạo báng; giễu cợt
- hí kịch; tạp kỹ; trò; kịch; bộ phim
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.