Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
戏
剧
性
戏剧性 (xìjùxìng)
xìjùxìng
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
hí kịch tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kịch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
戏
xì
trò chơi; chơi bời; nô đùa; đùa nghịch; nói đùa; nhạo báng; giễu cợt
剧
jù
hý kịch; kịch; tuồng; trò; họ Kịch
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)