Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

成套 (chéngtào)

chéngtào

Từ loại
Từ phân loại, Động từ li hợp, Tính từ
Hán Việt
thành sáo

Nghĩa

  1. đồng bộ; thành bộ; lắp ráp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ