Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
成
就
感
成就感 (Chéngjiùgǎn)
Chéngjiùgǎn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ý nghĩa của thành tựu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
成
chéng
hoàn thành; thành công; làm xong; làm trọn; thành đạt; thành công; giúp... đạt ước nguyện
就
jiù
dựa sát; gần; đến gần; sát; đến; vào; bắt đầu; nhậm (chức); tựu
感
gǎn
cảm thấy; cảm giác; thấy; cảm động; rung động; xúc động