成绩成绩 (chéngjì)chéngjìCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từHán Việtthành tíchTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thành tích; thành tựu; đạt được; hoàn thành