我们我们 (wǒmen)wǒmenCấp độ HSKHSK 1Từ loạiĐại từHán Việtngã mônTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chúng tôi; chúng tao; chúng tớ2chúng mình; chúng ta3tụi mình