Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

我 (wǒ)

wǒ

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
ngã
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tôi, tớ, tao, ta, mình (tự xưng bản thân mình); ta; đằng này; em
  2. chúng ta, ta
  3. mình, tôi (biểu thị khi đi với tên mình hoặc biểu thị chức danh, thân phận)
  4. đây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 我