Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

我同意 (wǒtóngyì)

wǒtóngyì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ngã đồng ý

Nghĩa

  1. Tôi đồng ý, tán thành
  2. Chấp thuận, đồng ý với điều gì đó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ