Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
我
这
个
人
我这个人 (Wǒzhègerén)
Wǒzhègerén
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
我
wǒ
tôi, tớ, tao, ta, mình (tự xưng bản thân mình); ta; đằng này; em; chúng ta, ta
这
zhè
đây; này; này, cái này (dùng trước lượng từ, số từ hoặc danh từ); ni
个
gè
cái; con; quả; trái (dùng trước danh từ); củ; cách nhau (dùng trước ước số)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường