Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

战术 (zhànshù)

zhànshù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chiến thuật

Nghĩa

  1. chiến thuật (nguyên tắc và phương pháp tiến hành chiến tranh)
  2. chiến thuật (ví với phương pháp giải quyết vấn đề cục bộ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 战术