战略 (zhànlüè)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- chiến lược
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- chiến lược
- chiến lược (có liên quan đến cục diện chiến tranh)
- sách lược (sách lược quyết định toàn cục)
- binh lược
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.