Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

戳不住 (chuōbùzhù)

chuōbùzhù

Hán Việt
trạc bất trụ

Nghĩa

  1. đứng không vững; nắm không vững

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ