Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

户口簿 (hùkǒubù)

hùkǒubù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hộ khẩu bạ

Nghĩa

  1. sổ hộ khẩu; sổ hộ tịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ