Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

房产证 (fángchǎnzhèng)

fángchǎnzhèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phòng sản chứng

Nghĩa

  1. Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ